Bề ngang của dải đất không đều suốt chiều dài. Có quãng thắt tới mức lát cắt chỉ còn hai đới; có quãng nở rộng gấp nhiều lần. Đo độ nở tại một quãng rồi so với chỗ khác là phép đọc cho biết nhiều nhất về quãng ấy.
Đây là một đại lượng của quãng, không phải của điểm — và đó là chỗ nó khác hẳn hai phép đo đã dùng ở các chuyên mục trước.
Độ nở đo bằng gì?
Bằng bề ngang tại quãng đó so với bề ngang trung bình của cả dải. Không cần số chính xác; ba mức là đủ dùng: thắt · bình thường · nở.
Điều quan trọng là luôn so với chính dải đất ấy chứ không so với một chuẩn ngoài. Một quãng gọi là "nở" vì nó rộng hơn hàng xóm của nó, và ý nghĩa nằm ở chênh lệch chứ không ở con số tuyệt đối.
Kiểu nở quan trọng ngang độ nở
Cùng một độ nở có thể sinh ra theo ba cách, và ba cách cho ba loại đất khác hẳn nhau:
- rìa núi lùi vào — khối núi ở đó thấp xuống hoặc rút xa, phần thêm ra nằm ở phía trong;
- đất lấn ra phía nước — vật liệu bồi đắp dồn ra, phần thêm ra nằm ở phía ngoài;
- cả hai cùng lúc — dải dày lên từ hai phía.
Nên khi ghi một quãng, ghi cả hai vế: nở bao nhiêu, và nở về phía nào. Thiếu vế sau thì hai quãng rất khác nhau bị xếp chung một chỗ.
Đây không phải đo khoảng cách tới rìa
Cần tách rõ với phép đo ở chuyên mục đầu. Ở đó ta đứng tại một điểm và hỏi rìa cách bao xa — một đại lượng gắn với chỗ đứng.
Ở đây ta không đứng ở đâu cả. Ta nhìn cả một quãng từ trên và hỏi dải rộng bao nhiêu tại quãng ấy. Hai điểm khác nhau trong cùng một quãng có hai khoảng cách tới rìa khác nhau, nhưng chúng chia sẻ cùng một độ nở.
Và cũng không phải đếm số đới
Quan hệ giữa hai phép đo này là quan hệ nhân quả, và chiều của nó rất rõ: độ nở là nguyên nhân, số đới là hệ quả.
Dải nở ra thì mỗi đới có chỗ để hình thành rõ, nên đếm được nhiều đới. Dải thắt lại thì vài đới bị nén mất, và số đới tụt xuống.
Biết chiều nhân quả này thì dùng được cả hai phép đo bổ trợ nhau: đo độ nở để đoán số đới, rồi đếm đới để kiểm lại. Lệch nhau thì có chuyện — thường là một mỏm đá hoặc một quạt bồi đã can thiệp.
Hai chỗ nở lớn nhất nằm ở hai đầu
Trên dải đất này, hai quãng nở cực đại không nằm giữa mà nằm gần hai đầu — đúng ở chỗ những hệ nước lớn nhất đổ ra và thả vật liệu.
Điều ấy hợp lý theo cơ chế đã nói ở chuyên mục trước: nước chạy ngang và thả vật liệu ở cửa. Chỗ nào nước gom được nhiều nhất trước khi ra thì chỗ ấy bồi mạnh nhất, và dải nở rộng nhất.
Nên hai chỗ nở lớn là sản phẩm của quá trình bồi, không phải chỗ tình cờ rộng. Chúng có cấu trúc riêng, và chuyên mục này sẽ đọc kỹ cấu trúc ấy.
Chỗ nở là chỗ duy nhất gần giống có nội địa
Đây là điểm đáng chú ý nhất. Trên cả dải, chỗ nở là chỗ duy nhất mà đứng ở tâm thì hai rìa đều xa — gần giống định nghĩa của nội địa.
Nhưng gần giống không phải là phải. Ngay ở tâm chỗ nở, cả hai rìa vẫn còn trong tầm với: vẫn thấy được đường chân trời có dốc về một phía, vẫn có nước từ phía núi xuống và vẫn có ảnh hưởng mặn từ phía kia vào mùa cạn.
Cái đổi ở chỗ nở không phải sự biến mất của một rìa mà là tỉ lệ pha trộn: ảnh hưởng của cả hai đều nhạt đi nhưng không tắt. Bài sau sẽ đo chuyện này cho kỹ, vì nó là phép thử giới hạn của cách đọc mà cả trang này dùng.
Cách ghi một quãng cho dùng được
Ba dòng: độ nở ở mức nào · nở về phía nào · và có dấu nào cho biết nguyên nhân không. Dòng thứ ba thường đọc được từ hình của rìa núi — rìa lùi vào đều thì là núi thấp dần, rìa lùi đột ngột thì là khối núi đổi hướng.
Ba dòng ấy so được thẳng giữa hai quãng, và chúng đủ để dựng hình bao của cả dải đất nếu làm cho hết chiều dài.
Độ nở đo bằng gì?
Bằng bề ngang tại quãng đó so với bề ngang trung bình của chính dải đất ấy. Ba mức thắt · bình thường · nở là đủ dùng; ý nghĩa nằm ở chênh lệch chứ không ở con số tuyệt đối.
Vì sao phải ghi cả kiểu nở?
Vì cùng một độ nở sinh ra theo ba cách khác nhau — rìa núi lùi vào, đất lấn ra phía nước, hoặc cả hai — và ba cách cho ba loại đất khác hẳn. Thiếu vế này thì hai quãng rất khác nhau bị xếp chung.
Độ nở và số đới liên hệ thế nào?
Độ nở là nguyên nhân, số đới là hệ quả. Dải nở thì mỗi đới có chỗ hình thành rõ nên đếm được nhiều; dải thắt thì vài đới bị nén mất. Lệch giữa hai phép đo là dấu có mỏm đá hoặc quạt bồi can thiệp.
Chỗ nở có phải là nội địa không?
Không. Nó chỉ gần giống. Ngay ở tâm chỗ nở, cả hai rìa vẫn trong tầm với — vẫn có nước từ phía núi xuống và vẫn có ảnh hưởng mặn từ phía kia vào mùa cạn. Cái đổi là tỉ lệ pha trộn, không phải sự biến mất của một rìa.