Cả chuyên mục này gói được vào một động tác. Căng một sợi chỉ nhiều màu dọc theo trục, cắt nó ở mỗi chỗ đổi màu, rồi đo từng đoạn.
Điểm cốt lõi nằm ở thứ ta giữ lại sau khi cắt: các đoạn, chứ không phải các nhát cắt. Cái đáng đọc là độ dài, không phải vị trí.
Vì sao giữ đoạn mà bỏ nhát cắt?
Vì nhát cắt là chỗ khó xác định nhất — sợi chỉ thật không đổi màu đột ngột mà chuyển dần qua một quãng. Đặt kéo ở đâu trong quãng ấy là lựa chọn, và lựa chọn khác nhau cho vị trí khác nhau.
Nhưng độ dài đoạn thì gần như không đổi theo lựa chọn ấy: đặt kéo lệch vài phân về bên này thì đoạn này ngắn đi và đoạn kia dài ra đúng bằng chừng ấy. Sai số triệt tiêu ở tổng, và nó nhỏ so với chính độ dài đoạn.
Đó là toàn bộ lý do chuyên mục này đo quãng giữ nguyên thay vì đi tìm chỗ đổi — hai cách nhìn cùng một sợi chỉ, nhưng một cách cho số ổn định còn cách kia thì không.
Cắt xong thì xếp các đoạn theo độ dài
Không xếp theo thứ tự chúng nằm trên sợi chỉ, mà xếp theo dài ngắn. Làm vậy là có ngay bảng độ bền đã nói ở bài thứ hai, và thứ tự trong bảng là thứ đáng nhớ.
Lặp lại với vài sợi chỉ khác — mỗi sợi là một cách gọi khác — rồi so các bảng. Điều thường thấy: các bảng khác nhau về con số nhưng giống nhau về thứ tự.
Quãng chuyển màu là một đoạn riêng
Sợi chỉ thật có ba loại đoạn chứ không hai: đoạn màu A, đoạn màu B, và đoạn lẫn hai màu ở giữa.
Cắt kỹ thì phải cắt bốn nhát chứ không hai — lấy riêng cả đoạn lẫn. Đo nó là đo bề rộng dải chuyển, đại lượng đã nói ở bài thứ tư.
Và đoạn lẫn ấy không nằm giữa một cách cân đối; nó thường lệch về một phía. Giữ nó riêng ra thì đo được cả độ lệch, thứ mà cách cắt hai nhát làm mất hẳn.
Căng sợi chỉ theo hướng khác
Đây là phép so hai chiều, làm bằng chính cái kéo. Căng một sợi dọc theo trục, một sợi ngang qua bề ngang, rồi cắt cả hai theo cùng quy tắc.
Sợi dọc cho vài đoạn dài. Sợi ngang cho nhiều đoạn ngắn. Tỉ số độ dài trung bình giữa hai sợi là con số lớn đã nói ở bài đầu — và ở đây nó không phải một lập luận mà là một thứ cầm trên tay so được.
Đem cùng động tác này áp cho một vùng có nội địa rộng thì hai sợi cho các đoạn dài gần bằng nhau, và tỉ số về gần một. Cái kéo phân biệt được hai kiểu đất mà không cần một tấm bản đồ nào.
Đoạn ngắn bất thường nằm ở đâu?
Trên sợi dọc, thỉnh thoảng có một đoạn ngắn hẳn chen giữa những đoạn dài. Đánh dấu chỗ nó nằm trên sợi rồi đối chiếu với địa hình.
Gần như luôn trùng với một quãng thắt hoặc một chỗ mọi lối đi chụm vào — đúng kết quả của bài thứ ba. Nên sợi chỉ không chỉ đo cách nói; nó còn dò ra được hình của đất ở những chỗ mà bản đồ không thể hiện.
Vì sao hình này ứng đúng với trục của cả trang
Vì một sợi chỉ có một chiều dài và không có bề ngang. Nó buộc ta phải chọn một hướng trước khi đo, và chính việc phải chọn hướng làm lộ ra rằng hai hướng cho hai kết quả khác hẳn.
Ở một vùng đồng đều theo mọi hướng, chọn hướng nào cũng như nhau và sợi chỉ không nói thêm được gì. Ở đây thì hướng là tất cả — và đó là chữ ký của một dải dài và hẹp.
Động tác này cho ra gì và không cho ra gì
Cho ra: độ dài từng đoạn · bảng xếp theo độ bền · bề rộng và độ lệch của đoạn lẫn · tỉ số dọc trên ngang · và vị trí những đoạn ngắn bất thường. Không cho ra: bất cứ đánh giá nào về cách nói, bất cứ xếp hạng nào giữa các vùng, và bất cứ nhận định nào về người dùng chúng.
Nó là một phép đo độ dài, và chỉ nên đọc như một phép đo độ dài.
Vì sao giữ các đoạn mà bỏ vị trí nhát cắt?
Vì đặt kéo lệch vài phân thì đoạn này ngắn đi và đoạn kia dài ra đúng chừng ấy — sai số triệt tiêu và nhỏ so với độ dài đoạn. Còn vị trí nhát cắt thì đổi hẳn theo lựa chọn.
Vì sao phải cắt bốn nhát chứ không hai?
Vì sợi chỉ thật có ba loại đoạn: màu A, màu B, và đoạn lẫn hai màu ở giữa. Lấy riêng đoạn lẫn là đo được bề rộng dải chuyển và cả độ lệch của nó.
Căng hai sợi theo hai hướng để làm gì?
Để so trực tiếp: sợi dọc cho vài đoạn dài, sợi ngang cho nhiều đoạn ngắn. Tỉ số độ dài trung bình giữa hai sợi là con số lớn đặc trưng của dải hẹp — ở vùng đồng đều thì tỉ số về gần một.
Đoạn ngắn bất thường trên sợi dọc nghĩa là gì?
Nó gần như luôn trùng với một quãng thắt hoặc chỗ mọi lối đi chụm vào. Nên sợi chỉ còn dò ra được hình của đất ở những chỗ bản đồ không thể hiện.